Vấn đề pháp lý

Bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự theo luật tố tụng hành chính

Lĩnh vực : Hành chính

Đối tượng : Tất cả

Trong tố tụng hành chính, việc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là một trong những nguyên tắc cơ bản nhất, được quy định rõ ràng tại điều 13 luật tố tụng hành chính 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2022). Nguyên tắc này không chỉ thể hiện tính nhân văn của pháp luật mà còn là công cụ quan trọng để bảo vệ người dân trước các quyết định hành chính, hành vi hành chính trái pháp luật của cơ quan nhà nước.

1. Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là gì?

Theo khoản 1 điều 13 luật TTHC 2015: “Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho đương sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình theo quy định của luật này; tạo điều kiện để đương sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.”

Điều này có nghĩa:

  • Tòa án không được từ chối giải quyết vụ án hành chính vì lý do chưa có văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoặc văn bản quy phạm pháp luật có nội dung khác nhau (khoản 2 điều 13);
  • Tòa án phải hướng dẫn đương sự thực hiện đúng quyền tố tụng;
  • Tòa án phải tạo điều kiện thuận lợi (ví dụ: Miễn, giảm án phí, tạm ứng án phí; chỉ định người bào chữa trong trường hợp bắt buộc…).

2. Các quyền cụ thể của đương sự được bảo đảm:

a) Quyền được biết, thu thập và cung cấp chứng cứ (điều 56, 57, 58):

- Đương sự có quyền yêu cầu tòa án thu thập chứng cứ nếu tự mình không thể thu thập được.

- Tòa án phải xem xét và quyết định việc thu thập chứng cứ trong thời hạn luật định.

- Đặc biệt quan trọng với người khởi kiện (cá nhân, tổ chức) khi đối mặt với cơ quan nhà nước có lợi thế về thông tin và tài liệu.

b) Quyền được tòa án bảo vệ khi bị đe dọa, cưỡng ép (điều 13 khoản 3):

Tòa án có trách nhiệm áp dụng biện pháp cần thiết để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm của người tố cáo, người khiếu nại, người khởi kiện và người thân thích của họ nếu bị đe dọa, trả thù.

c) Quyền được miễn, giảm tạm ứng án phí, án phí (điều 27, 28 luật phí và lệ phí):

- Người có công với cách mạng;

- Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo;

- Người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em, nạn nhân bạo lực gia đình…

Đây là biện pháp thực tế giúp người yếu thế tiếp cận công lý.

d) Quyền có người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (điều 68–76):

- Đương sự có quyền tự mình hoặc ủy quyền cho luật sư, trợ giúp viên pháp lý, người thân thích tham gia tố tụng;

- Trường hợp bắt buộc phải có người bảo vệ người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức…

e) Quyền được xét xử công khai, độc lập, khách quan:

- Tòa án phải giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của đương sự ngay từ phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ;

- Đương sự có quyền bào chữa, tranh luận dân chủ tại phiên tòa (điều 13 khoản 4).

3. Trách nhiệm của tòa án trong việc bảo đảm quyền đương sự:

Trách nhiệmCăn cứ pháp luậtHậu quả nếu vi phạm
Hướng dẫn đương sự thực hiện quyền tố tụngĐiều 13, điều 49Có thể bị xem xét kỷ luật
Thu thập chứng cứ khi đương sự không thể tự thu thậpĐiều 58Vi phạm nguyên tắc công bằng
Bảo vệ người khởi kiện khi bị đe dọaĐiều 13 khoản 3Có thể bị khiếu nại, tố cáo
Miễn, giảm án phí đúng đối tượngĐiều 27, 28 luật phí và lệ phíLàm hạn chế quyền tiếp cận công lý

4. Thực tiễn áp dụng và một số bất cập:

Mặc dù khung pháp luật đã khá đầy đủ, nhưng thực tiễn vẫn tồn tại một số hạn chế:

  • Một bộ phận thẩm phán chưa chủ động hướng dẫn đương sự (đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa);
  • Việc thu thập chứng cứ từ cơ quan hành chính đôi khi còn chậm trễ;
  • Tình trạng “sợ va chạm” khi xử lý các vụ án liên quan đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền lớn.

Đây cũng là lý do Quốc hội tiếp tục sửa đổi luật tố tụng hành (dự kiến trình năm 2025–2026) nhằm tăng cường hơn nữa cơ chế bảo vệ người khởi kiện.

Việc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng hành chính không chỉ là nghĩa vụ pháp lý của tòa án mà còn là thước đo mức độ dân chủ, thượng tôn pháp luật của nhà nước. Với hệ thống quy định hiện hành (đặc biệt điều 13 luật tố tụng hành chính 2015), người dân đã có “lá chắn” vững chắc để bảo vệ mình trước các quyết định hành chính trái luật.

Nếu bạn đang gặp phải quyết định hành chính, hành vi hành chính xâm phạm quyền lợi, hãy:

  1. Tìm ngay luật sư chuyên về hành chính;
  2. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện trong thời hiệu 1 năm;
  3. Yêu cầu tòa án áp dụng các biện pháp bảo vệ theo điều 13.

Công ty luật TNHH Chuẩn A, người đồng hành bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn trong tố tụng hành chính!

Back to top