Vấn đề pháp lý

Đồng phạm là gì? Trách nhiệm pháp lý của người đồng phạm

Lĩnh vực : Hình sự

Đối tượng : Cá nhân

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, đồng phạm là một trong những hình thức phạm tội quan trọng, được quy định chi tiết tại điều 75 bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Việc xác định đúng vai trò và trách nhiệm của từng người đồng phạm không chỉ giúp cơ quan tố tụng xử lý chính xác mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bị cáo.

1. Đồng phạm là gì? Khái niệm pháp lý:

- Theo khoản 1 điều 75 BLHS 2015: “Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.”

- Như vậy, để cấu thành đồng phạm phải có đủ 3 yếu tố bắt buộc:

  • Có từ 2 người trở lên (phải là người từ đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, có năng lực trách nhiệm hình sự);
  • Các bên cố ý cùng thực hiện (có sự thỏa thuận, phân công, thống nhất ý chí trước hoặc ngay trong khi thực hiện tội phạm);
  • Cùng thực hiện một tội phạm (cùng một tội danh cụ thể).

2. Các hình thức đồng phạm theo pháp luật Việt Nam:

Điều 75 phân loại đồng phạm thành 4 vai trò chính:

Vai tròĐịnh nghĩa theo pháp luậtVí dụ điển hình
Người tổ chứcNgười chủ mưu, cầm đầu, chỉ đạo, lập kế hoạch thực hiện tội phạmÔng trùm đường dây ma túy, cầm đầu băng cướp
Người thực hiệnNgười trực tiếp thực hiện hành vi phạm tộiNgười trực tiếp cầm súng bắn, cầm dao đâm nạn nhân
Người xúi giụcNgười kích động, dụ dỗ, thúc đẩy người khác thực hiện tội phạmRủ rê, ép buộc, hứa hẹn lợi ích để người khác đi cướp
Người giúp sứcNgười tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần để tội phạm được thực hiện (cung cấp phương tiện, chỉ chỗ, canh gác, tiêu thụ tài sản…)Cung cấp xe máy, vũ khí, canh giữ hiện trường

3. Trách nhiệm hình sự của người đồng phạm:

Khoản 2 điều 75 BLHS quy định nguyên tắc rất quan trọng: “Người đồng phạm phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm mà mình cùng thực hiện, trong phạm vi ý thức và hành vi của mình.”

Cụ thể:

- Mọi người đồng phạm đều chịu trách nhiệm về toàn bộ tội phạm đã cùng thực hiện, kể cả hậu quả do người khác gây ra, miễn là hậu quả đó nằm trong sự thống nhất ý chí ban đầu. Ví dụ: A rủ B đi cướp tài sản, trong quá trình cướp B nổ súng giết người, A vẫn có thể bị truy cứu về tội “giết người” trong cấu thành đồng phạm (khoản 1 điều 123) dù A không trực tiếp bắn.

- Tuy nhiên, khi quyết định hình phạt, tòa án sẽ xem xét:

  • Tính chất của hành vi đồng phạm (tổ chức, thực hiện, xúi giục hay chỉ giúp sức);
  • Mức độ thực hiện tội phạm của từng người;
  • Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ riêng của từng bị cáo.

Vì vậy, người tổ chức và người thực hiện thường chịu mức hình phạt nặng hơn người xúi giục và người giúp sức.

4. Một số tình tiết giảm nhẹ đặc biệt dành cho người đồng phạm:

- Người giúp sức có vai trò không đáng kể: Có thể được miễn trách nhiệm hình sự (khoản 3 điều 75).

- Người bị ép buộc, cưỡng bức tham gia đồng phạm: Có thể được giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm hình sự (điều 51, điều 52 BLHS).

5. So sánh nhanh trách nhiệm giữa các vai trò đồng phạm:

Vai tròMức độ trách nhiệm chungThường chịu khung hình phạt cao nhất?
Người tổ chứcRất nặng
Người thực hiệnNặng
Người xúi giụcTrung bình, nặngTùy trường hợp
Người giúp sứcNhẹ nhất trong đồng phạmÍt khi

Đồng phạm là hình thức phạm tội nguy hiểm vì có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều người. Dù vai trò khác nhau, mọi người đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm hình sự về toàn bộ tội phạm đã cùng thực hiện. Việc phân định chính xác vai trò (tổ chức, thực hiện, xúi giục, giúp sức) có ý nghĩa quyết định đến mức hình phạt cuối cùng.

Nếu bạn hoặc người thân đang gặp vấn đề liên quan đến tội đồng phạm, nên liên hệ ngay luật sư bào chữa chuyên về hình sự để được tư vấn và bảo vệ quyền lợi tốt nhất theo đúng quy định của bộ luật hình sự hiện hành.

Back to top