Vấn đề pháp lý

Khái niệm quê quán theo quy định của luật hộ tịch

Lĩnh vực : Khác...

Đối tượng : Cá nhân

Trong giấy khai sinh, căn cước công dân và rất nhiều giấy tờ tùy thân khác của công dân Việt Nam, mục “quê quán” luôn là một thông tin bắt buộc và quan trọng. Vậy quê quán là gì theo quy định pháp luật hiện hành? Ai được quyết định quê quán? Và quê quán có thể thay đổi hay không? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết và cập nhật nhất theo luật hộ tịch 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) và các văn bản hướng dẫn hiện hành.

1. Khái niệm quê quán theo pháp luật Việt Nam:

Theo khoản 8 điều 4 luật hộ tịch 2014, quê quán của một người được định nghĩa như sau: “Quê quán của cá nhân được xác định theo quê quán của cha hoặc mẹ theo thỏa thuận của cha mẹ hoặc theo tập quán được ghi trong tờ khai đăng ký khai sinh”.

Như vậy, quê quán không nhất thiết phải là nơi sinh ra, cũng không phải nơi thường trú hiện tại mà là nơi được cha mẹ thỏa thuận hoặc theo tập quán truyền thống của gia đình.

2. Nguyên tắc xác định quê quán:

Căn cứ điều 13 nghị định 123/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi nghị định 87/2020/NĐ-CP), thứ tự ưu tiên xác định quê quán khi đăng ký khai sinh như sau:

  • Theo thỏa thuận của cha mẹ (có thể chọn quê của cha hoặc mẹ);
  • Nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì áp dụng theo tập quán;
  • Trường hợp không có tập quán hoặc tập quán không rõ ràng thì lấy theo quê quán của cha đẻ (theo truyền thống Việt Nam).

Lưu ý quan trọng:

  • Đối với trẻ bị bỏ rơi, chưa xác định được cha mẹ thì quê quán là nơi phát hiện trẻ;
  • Đối với trẻ được nhận làm con nuôi thì có thể giữ nguyên quê quán cũ hoặc thay đổi theo quê quán của cha mẹ nuôi (theo thỏa thuận).

3. Quê quán được ghi như thế nào?

Quê quán phải ghi đầy đủ 3 cấp hành chính tại thời điểm đăng ký khai sinh:

Xã/Phường/Thị trấn

Huyện/Quận/Thị xã/Thành phố thuộc tỉnh

Tỉnh/Thành phố trực thuộc trung ương

Ví dụ:

- “xã Tân Hưng, huyện Tân Châu, tỉnh An Giang” (đúng);

- “tỉnh An Giang” hoặc “Tây Ninh” (sai, thiếu cấp hành chính).

4. Có được thay đổi quê quán không?

Theo quy định hiện hành (tính đến năm 2025):

- Không được cải chính, thay đổi quê quán sau khi đã đăng ký khai sinh, trừ một số trường hợp đặc biệt theo điều 7 nghị định 123/2015/NĐ-CP:

  • Xác định cha, mẹ của trẻ (trước đó chỉ có mẹ hoặc cha);
  • Nhận con nuôi, thay đổi thông tin nuôi dưỡng;
  • Thay đổi quốc tịch, xác định lại giới tính…

Tức là người lớn bình thường không thể tự ý thay đổi quê quán chỉ vì muốn “đẹp” hơn hoặc theo nơi đang sinh sống.

5. Quê quán có ảnh hưởng đến quyền lợi gì?

Mặc dù hiện nay nhiều quyền lợi đã không còn phụ thuộc vào quê quán (như tuyển sinh đại học, nghĩa vụ quân sự khu vực…), quê quán vẫn có một số ý nghĩa:

  • Xác định nguồn gốc, dòng họ, tập quán cưới hỏi, giỗ chạp;
  • Một số chính sách đặc thù vùng miền (học bổng, hỗ trợ đồng bào…);
  • Làm căn cứ xác định thẩm quyền đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài (trong một số trường hợp).

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ):

- Câu hỏi: Con sinh ra ở TPHCM nhưng bố mẹ đều quê Bình Định, có được ghi quê Bình Định không?

Trả lời: Được. Quê quán theo thỏa thuận của cha mẹ, không phụ thuộc nơi sinh.

- Câu hỏi: Bố mất trước khi đăng ký khai sinh cho con thì lấy quê quán của ai?

Trả lời: Vẫn có thể lấy quê quán của bố nếu mẹ đồng ý và có giấy tờ chứng minh quan hệ cha con.

- Câu hỏi: Đã lớn rồi nhưng muốn đổi quê quán có được không?

Trả lời: Không được, trừ các trường hợp cải chính hộ tịch đặc biệt theo quy định.

Quê quán là thông tin mang tính truyền thống và pháp lý cao tại Việt Nam. Việc xác định đúng quê quán ngay từ khi đăng ký khai sinh sẽ giúp tránh những rắc rối về sau. Cha mẹ nên thống nhất và cân nhắc kỹ trước khi quyết định quê quán cho con, vì đây là thông tin gần như sẽ theo con suốt đời.

Nếu bạn còn thắc mắc về thủ tục đăng ký khai sinh hoặc muốn thay đổi thông tin hộ tịch, hãy liên hệ trực tiếp ủy ban nhân dân cấp xã/phường nơi cư trú để được hướng dẫn chính xác nhất.

Back to top