Vấn đề pháp lý

Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng hành chính

Lĩnh vực : Hành chính

Đối tượng : Cơ quan, tổ chức

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam nói chung và pháp luật về tố tụng hành chính nói riêng, nguyên tắc bảo đảm sự vô tư, khách quan của những người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng đóng một vai trò vô cùng quan trọng, được xem là một trong những trụ cột vững chắc nhất để bảo vệ công lý. Tố tụng hành chính là một lĩnh vực pháp luật đặc thù, nơi diễn ra quá trình giải quyết các tranh chấp phát sinh từ các quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính của các cơ quan quản lý nhà nước, người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước. Đặc trưng lớn nhất của loại án này chính là sự bất bình đẳng tự nhiên về vị thế giữa một bên là người dân, doanh nghiệp (những chủ thể mang quyền và lợi ích bị ảnh hưởng) và một bên là cơ quan nhà nước mang quyền lực công. Chính vì sự chênh lệch về vị thế quyền lực này, yêu cầu về sự vô tư, khách quan của những người cầm cân nảy mực cũng như những người hỗ trợ quá trình tìm ra sự thật khách quan của vụ án càng trở nên cấp thiết và phải được quy định một cách vô cùng chặt chẽ. Việc luật tố tụng hành chính quy định chi tiết các cơ chế nhằm loại trừ mọi yếu tố có thể gây ảnh hưởng đến tính trung lập của quá trình giải quyết vụ án không chỉ là sự bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho các đương sự mà còn là minh chứng rõ nét cho một nền tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh và thượng tôn pháp luật.

Khái niệm và ý nghĩa sâu sắc của việc bảo đảm sự vô tư trong tố tụng hành chính

Sự vô tư trong tố tụng hành chính được hiểu là trạng thái tâm lý và hành vi của những người có thẩm quyền giải quyết vụ án hoặc những người tham gia hỗ trợ quá trình giải quyết vụ án, trong đó họ hoàn toàn không bị chi phối, tác động, hay ảnh hưởng bởi bất kỳ lợi ích cá nhân, mối quan hệ tình cảm, áp lực quyền lực, hay bất kỳ một yếu tố thiên kiến nào khác. Trạng thái vô tư này đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải nhìn nhận, đánh giá mọi chứng cứ, tài liệu của vụ án một cách toàn diện, đầy đủ và chỉ tuân theo đúng các quy định của pháp luật. Đối với người tham gia tố tụng như người phiên dịch hay người giám định, sự vô tư thể hiện ở việc họ cung cấp những kết quả chuyên môn, bản dịch thuật một cách chính xác tuyệt đối với sự thật khách quan, không bóp méo, không thêm bớt nhằm làm lợi hay gây bất lợi cho bất kỳ bên nào trong vụ án.

Ý nghĩa của nguyên tắc này trước hết thể hiện ở việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự, đặc biệt là phía người khởi kiện. Khi một công dân hoặc một tổ chức quyết định khởi kiện một cơ quan nhà nước, họ đã phải đối mặt với một bộ máy có sẵn quyền lực, am hiểu về quản lý hành chính và có nguồn lực dồi dào. Nếu thẩm phán, hội thẩm nhân dân hoặc kiểm sát viên không giữ được sự vô tư, có tâm lý nể nang cơ quan công quyền hoặc có mối quan hệ thân thiết với người bị kiện, thì bản án được tuyên sẽ chỉ là hình thức, không thể mang lại công bằng thực chất. Bên cạnh đó, nguyên tắc bảo đảm sự vô tư còn có ý nghĩa to lớn trong việc củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống cơ quan tư pháp và cơ quan hành chính nhà nước. Một bản án hành chính thấu tình đạt lý, được tuyên bởi một hội đồng xét xử hoàn toàn trung lập, sẽ buộc cơ quan quản lý nhà nước phải nhìn nhận lại quyết định, hành vi của mình, từ đó điều chỉnh hoạt động quản lý sao cho đúng pháp luật hơn. Ngược lại, nếu quá trình tố tụng bị vấy bẩn bởi sự thiếu vô tư, thiên vị, hậu quả không chỉ là một phán quyết sai lầm làm thiệt hại cho cá nhân, mà sâu xa hơn là sự xói mòn niềm tin của xã hội vào sự liêm chính của nền tư pháp quốc gia.

Những đối tượng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo đảm sự vô tư

Luật tố tụng hành chính phân định rất rõ ràng các nhóm chủ thể phải chịu sự điều chỉnh của nguyên tắc bảo đảm sự vô tư, bao gồm nhóm những người tiến hành tố tụng và nhóm những người tham gia tố tụng có vai trò cung cấp kiến thức, kỹ năng chuyên môn đặc thù. Đối với nhóm những người tiến hành tố tụng, đây là những người được nhà nước giao quyền lực trực tiếp để giải quyết vụ án. Nhóm này bao gồm chánh án tòa án, thẩm phán, hội thẩm nhân dân, thư ký tòa án, viện trưởng viện kiểm sát, kiểm sát viên và thẩm tra viên. Mỗi chức danh trong nhóm này đều nắm giữ những quyền hạn nhất định có thể tác động trực tiếp đến tiến trình và kết quả của vụ án. Chẳng hạn, thẩm phán là người trực tiếp nghiên cứu hồ sơ, điều khiển phiên tòa và ra phán quyết; hội thẩm nhân dân cùng tham gia với thẩm phán biểu quyết quyết định bản án; kiểm sát viên thực hiện quyền kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình tố tụng; thư ký tòa án ghi chép biên bản phiên tòa, nếu ghi chép không trung thực do thiếu vô tư sẽ làm sai lệch hồ sơ vụ án.

Nhóm thứ hai là những người tham gia tố tụng đặc thù bao gồm người giám định và người phiên dịch. Dù không có quyền quyết định đường lối giải quyết vụ án, nhưng kết luận giám định của người giám định hoặc nội dung dịch thuật của người phiên dịch lại là những nguồn chứng cứ trực tiếp, mang tính chất chuyên môn sâu mà hội đồng xét xử dựa vào đó để đánh giá sự thật khách quan. Nếu một người giám định có mối quan hệ thân thuộc với đương sự và cố tình đưa ra một kết luận giám định sai lệch về mức độ thiệt hại do hành vi hành chính gây ra, toàn bộ phán quyết của tòa án sau đó có thể bị sai lầm nghiêm trọng. Do đó, việc đặt ra yêu cầu vô tư đối với cả người tiến hành tố tụng và một số người tham gia tố tụng là một cơ chế đồng bộ, khép kín nhằm bảo vệ tính khách quan từ khâu thu thập chứng cứ cho đến khâu ra quyết định cuối cùng.

Căn cứ pháp lý và các trường hợp bắt buộc phải từ chối hoặc bị thay đổi

Theo quy định của luật tố tụng hành chính, nguyên tắc bảo đảm sự vô tư được thể chế hóa thành các điều luật cụ thể quy định về những trường hợp mà người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng phải tự mình từ chối thực hiện nhiệm vụ, hoặc bị các đương sự, người đại diện của đương sự đề nghị thay đổi. Pháp luật quy định một cách rất chi tiết các tình huống này nhằm tránh sự suy diễn chủ quan, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho cả tòa án và đương sự trong việc giám sát lẫn nhau.

Trường hợp đầu tiên và rõ ràng nhất dẫn đến việc phải thay đổi người tiến hành tố tụng là khi họ đồng thời là đương sự, người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong chính vụ án đó. Đây là quy định hiển nhiên, bởi không ai có thể làm quan tòa cho chính vụ án của mình. Nếu một thẩm phán vừa là người khởi kiện quyết định xử phạt vi phạm hành chính, vừa là người ngồi ghế xét xử quyết định đó, thì khái niệm công lý hoàn toàn bị triệt tiêu. Do đó, sự phân định rạch ròi về tư cách tố tụng là yêu cầu tiên quyết.

Trường hợp thứ hai, vô cùng phổ biến trong thực tiễn, là việc người tiến hành tố tụng có mối quan hệ thân thích với đương sự. Khái niệm "người thân thích" được pháp luật định nghĩa bao gồm những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, ví dụ như vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi, anh chị em ruột, ông bà nội ngoại và thậm chí cả những người thân thích của vợ hoặc chồng người tiến hành tố tụng. Sự tồn tại của mối quan hệ gia đình này tạo ra một rào cản tự nhiên về mặt tâm lý, khiến cho người tiến hành tố tụng rất khó có thể giữ được sự lạnh lùng, lý trí cần thiết để đưa ra những quyết định công minh, đặc biệt là khi phán quyết đó có thể gây bất lợi hoặc mang lại lợi ích tài sản, danh dự lớn cho người thân của họ. Pháp luật không đánh giá đạo đức của thẩm phán trong trường hợp này, mà chỉ thiết lập một cơ chế phòng ngừa rủi ro thiên vị một cách khách quan nhất.

Trường hợp thứ ba dẫn đến việc phải thay đổi là khi người tiến hành tố tụng đã từng tham gia vào vụ án đó với một tư cách khác, chẳng hạn như đã từng là người làm chứng, người giám định, người phiên dịch hoặc đã tham gia giải quyết vụ án đó trong cùng một cấp xét xử hoặc ở cấp xét xử khác. Nguyên lý đằng sau quy định này là để ngăn chặn định kiến có từ trước (tiền định). Nếu một người đã từng cung cấp lời khai với tư cách người làm chứng, họ đã hình thành một niềm tin hoặc góc nhìn nhất định về sự việc. Khi chuyển sang vai trò thẩm phán giải quyết chính vụ án đó, họ sẽ có xu hướng bảo vệ góc nhìn cũ của mình thay vì mở rộng tiếp nhận đa chiều các chứng cứ mới, dẫn đến việc mất đi sự vô tư, khách quan cần thiết của một quá trình xét xử công bằng.

Trường hợp thứ tư là một quy định mang tính chất quét mở rộng, đó là "khi có những căn cứ rõ ràng khác cho thấy họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ". Quy định này vô cùng quan trọng nhằm bao quát tất cả những tình huống phức tạp trong đời sống xã hội mà nhà làm luật không thể liệt kê hết. Chẳng hạn, người tiến hành tố tụng và đương sự không có quan hệ họ hàng, nhưng họ lại có mối quan hệ làm ăn chung, đang có tranh chấp nợ nần cá nhân bên ngoài hoặc có mối thù hằn sâu sắc từ trước. Những "căn cứ rõ ràng khác" này nếu được đương sự chứng minh bằng các tài liệu, chứng cứ cụ thể (như tin nhắn đe dọa, hợp đồng góp vốn làm ăn, hình ảnh thể hiện mối quan hệ đặc biệt thân thiết không bình thường) thì hoàn toàn đủ điều kiện để yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng nhằm bảo đảm tối đa tính minh bạch của phiên tòa.

Tương tự như người tiến hành tố tụng, người giám định và người phiên dịch cũng buộc phải bị thay đổi nếu rơi vào các trường hợp tương tự, là người thân thích của đương sự, đã từng tham gia tố tụng với tư cách khác hoặc có căn cứ cho thấy họ không vô tư. Đặc biệt đối với người giám định, tính khách quan của họ còn bị chi phối bởi các yếu tố chuyên môn và lợi ích kinh tế. Nếu người giám định có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến vụ án, kết quả chuyên môn của họ có rủi ro cao bị bóp méo, làm ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi chứng cứ logic mà tòa án xây dựng.

Trình tự, thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc đề nghị thay đổi

Để hiện thực hóa nguyên tắc bảo đảm sự vô tư, luật tố tụng hành chính xây dựng một hệ thống trình tự, thủ tục vô cùng chặt chẽ để các cá nhân liên quan có thể tự nguyện rút lui hoặc để các đương sự thực hiện quyền giám sát, khiếu nại của mình. Cơ chế này được chia làm hai giai đoạn chính, giai đoạn trước khi mở phiên tòa và giai đoạn tại phiên tòa. Việc phân chia giai đoạn này giúp đảm bảo sự linh hoạt trong việc xử lý tình huống, đồng thời không làm gián đoạn quá trình xét xử một cách vô lý gây lãng phí thời gian và nguồn lực của cả nhà nước lẫn người dân.

Trong giai đoạn trước khi mở phiên tòa, nếu người tiến hành tố tụng tự nhận thấy mình thuộc một trong các trường hợp phải từ chối, họ có nghĩa vụ làm văn bản báo cáo ngay cho người có thẩm quyền quản lý trực tiếp. Tương tự, nếu đương sự phát hiện ra sự thiếu vô tư này, họ có quyền gửi đơn đề nghị thay đổi. Việc quyết định thay đổi thẩm phán, hội thẩm nhân dân, thư ký tòa án trước khi mở phiên tòa do chánh án tòa án quyết định; nếu người bị thay đổi chính là chánh án thì việc này do chánh án tòa án cấp trên trực tiếp quyết định. Đối với kiểm sát viên, thẩm quyền quyết định thuộc về viện trưởng viện kiểm sát cùng cấp. Quy trình này diễn ra khá nhanh chóng và thường không gây ra sự xáo trộn lớn, hồ sơ vụ án sẽ được phân công lại cho những người có đủ điều kiện khách quan để tiếp tục nghiên cứu và chuẩn bị xét xử.

Giai đoạn tại phiên tòa lại đòi hỏi các quy định phức tạp hơn, bởi lúc này sự việc thay đổi nhân sự sẽ tác động trực tiếp đến tiến trình xét xử công khai. Tại phần thủ tục bắt đầu phiên tòa, chủ tọa phiên tòa luôn có trách nhiệm hỏi rõ các đương sự xem họ có yêu cầu thay đổi bất kỳ ai trong thành phần hội đồng xét xử, kiểm sát viên, thư ký phiên tòa, người giám định hay người phiên dịch hay không. Nếu có yêu cầu được đưa ra, hội đồng xét xử phải xem xét tính hợp lệ của yêu cầu đó. Nếu yêu cầu có căn cứ, hội đồng xét xử sẽ phải ra quyết định hoãn phiên tòa để báo cáo cho chánh án (đối với người của tòa án) hoặc viện trưởng (đối với kiểm sát viên) để quyết định việc thay đổi và phân công người mới. Việc hoãn phiên tòa là một sự đánh đổi cần thiết, dù làm chậm tiến độ giải quyết vụ án, nhưng nó là mức giá phải trả để bảo vệ tuyệt đối sự công bằng. Quá trình thảo luận và ra quyết định về việc có chấp nhận thay đổi người tiến hành tố tụng hay không tại phiên tòa được hội đồng xét xử thực hiện trong phòng nghị án và phải được lập thành văn bản, bảo đảm tính công khai, minh bạch, tránh tình trạng quyết định tùy tiện, cảm tính từ phía những người đang bị yêu cầu thay đổi.

Hậu quả pháp lý khi vi phạm nguyên tắc và các chế tài đi kèm

Pháp luật luôn gắn liền quy định về nguyên tắc với các chế tài xử lý khi có hành vi vi phạm và nguyên tắc bảo đảm sự vô tư trong tố tụng hành chính cũng không là ngoại lệ. Việc cố ý tiến hành tố tụng hoặc tham gia tố tụng khi biết rõ bản thân thuộc diện phải từ chối hoặc bị thay đổi, dẫn đến việc ra một bản án thiếu khách quan, được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Hậu quả pháp lý trực tiếp và phổ biến nhất là bản án, quyết định hành chính sơ thẩm sẽ bị tòa án cấp phúc thẩm tuyên hủy để giải quyết lại theo thủ tục sơ thẩm. Trong trường hợp bản án đã có hiệu lực pháp luật nhưng sau đó mới bị phát hiện có sự vi phạm nguyên tắc khách quan, bản án đó có nguy cơ cao bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, dẫn đến việc hủy án toàn bộ để điều tra, xét xử lại từ đầu. Sự hủy án này không chỉ gây ra tổn thất to lớn về thời gian, chi phí, công sức của các đương sự mà còn làm suy giảm uy tín của hệ thống tòa án nói chung.

Bên cạnh việc hủy bỏ phán quyết, cá nhân người tiến hành tố tụng có hành vi vi phạm còn phải đối mặt với các hình thức xử lý trách nhiệm nghiêm khắc tùy theo tính chất và mức độ vi phạm. Về mặt hành chính, kỷ luật nội bộ, thẩm phán hay kiểm sát viên vi phạm có thể bị kiểm điểm, cảnh cáo hoặc thậm chí bị bãi nhiệm chức danh tư pháp, không được tiếp tục đảm nhận nhiệm vụ giải quyết các vụ án trong tương lai. Ở mức độ nghiêm trọng hơn, nếu cơ quan chức năng chứng minh được sự thiếu vô tư đó là hậu quả của một sự thỏa thuận ngầm, một hành vi tư lợi vật chất, nhận hối lộ hoặc cố ý làm sai lệch hồ sơ vụ án, cá nhân vi phạm hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh tương ứng được quy định trong bộ luật hình sự về các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp. Đối với người giám định, người phiên dịch cung cấp thông tin sai sự thật do thiếu vô tư, họ cũng sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý, bao gồm bồi thường thiệt hại và có thể chịu hình phạt hình sự nếu hành vi đó đủ cấu thành tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối.

Thực tiễn áp dụng và những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc

Trong thực tiễn giải quyết án hành chính tại nước ta thời gian qua, nguyên tắc bảo đảm sự vô tư đã được các cơ quan tiến hành tố tụng quán triệt và thực hiện khá nghiêm túc. Việc các đương sự thực hiện quyền yêu cầu thay đổi thẩm phán hay kiểm sát viên đã không còn là điều xa lạ tại các phiên tòa, thể hiện sự nâng cao trong nhận thức pháp luật và ý thức bảo vệ quyền lợi của công dân. Nhiều thẩm phán cũng đã chủ động từ chối giải quyết vụ án ngay khi nhận được hồ sơ phân công do phát hiện có mối liên hệ quen biết từ trước với các bên đương sự, qua đó thể hiện tinh thần trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp rất cao.

Tuy nhiên, quá trình áp dụng nguyên tắc này vẫn còn tồn tại một số khó khăn, vướng mắc nhất định đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chứng minh "những căn cứ rõ ràng khác cho thấy họ có thể không vô tư". Do pháp luật chưa có những văn bản giải thích và liệt kê chi tiết một cách toàn diện về các căn cứ "khác" này, việc chấp nhận hay bác bỏ yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng trong nhiều trường hợp vẫn còn phụ thuộc vào sự đánh giá chủ quan của chánh án hoặc hội đồng xét xử. Ngoài ra, trong án hành chính, người bị kiện thường là các chủ tịch ủy ban nhân dân hoặc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền tại địa phương. Do tòa án hành chính được tổ chức theo lãnh thổ, các thẩm phán giải quyết vụ án và cơ quan bị kiện cùng nằm trên một địa bàn, thường xuyên có sự phối hợp công tác hoặc quen biết nhau trong môi trường công sở. Điều này đôi khi tạo ra tâm lý e ngại cho người khởi kiện về tính khách quan của tòa án, mặc dù về mặt pháp lý không thuộc trường hợp cấm theo quy định cứng của luật.

Để nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc này trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp cả về mặt xây dựng pháp luật lẫn tổ chức thực hiện. Thứ nhất, cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cần ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật chi tiết hơn, đưa ra các án lệ hoặc danh mục hướng dẫn cụ thể về các tình huống được coi là "có căn cứ cho thấy không vô tư" để các tòa án cấp dưới có cơ sở thống nhất trong quá trình áp dụng, tránh sự tùy tiện. Thứ hai, cần tiếp tục đẩy mạnh đề án đổi mới tổ chức tòa án nhân dân theo thẩm quyền xét xử, giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc hoặc mối liên hệ mang tính chất địa phương giữa tòa án và các cơ quan hành chính nhà nước cùng cấp, từ đó tạo lập môi trường làm việc độc lập tuyệt đối cho các thẩm phán. Thứ ba, công tác đào tạo, bồi dưỡng bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ những người tiến hành tố tụng phải được thực hiện thường xuyên, liên tục. Mỗi cán bộ tư pháp phải thấm nhuần tư tưởng thượng tôn pháp luật, đặt công lý và lẽ phải lên trên mọi mối quan hệ cá nhân, mọi áp lực từ bên ngoài, có như vậy nguyên tắc bảo đảm sự vô tư mới thực sự phát huy tác dụng trong đời sống thực tế.

Tóm lại, quy định về việc bảo đảm sự vô tư của những người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng hành chính không chỉ là một quy định mang tính thủ tục hình thức, mà là kết tinh của tư tưởng pháp quyền sâu sắc. Việc tuân thủ nghiêm ngặt, triệt để và minh bạch các quy định về việc từ chối, thay đổi người tiến hành và người tham gia tố tụng chính là thước đo chuẩn xác nhất cho sự trưởng thành và tính chuyên nghiệp của nền tư pháp. Bằng cách thiết lập những hàng rào phòng ngừa xung đột lợi ích một cách bài bản, luật tố tụng hành chính đã và đang góp phần xây dựng một môi trường giải quyết tranh chấp bình đẳng, nơi tiếng nói của mọi công dân, tổ chức đều được lắng nghe, đánh giá dựa trên duy nhất một hệ quy chiếu là sự thật khách quan và quy định của pháp luật, từ đó bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân trong xã hội hiện đại.

Back to top