Vấn đề pháp lý

Nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động theo quy định của bộ luật lao động

Lĩnh vực : Lao động

Đối tượng : Tất cả

Hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý quan trọng trong quan hệ lao động tại Việt Nam. Việc giao kết hợp đồng lao động phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại điều 15 bộ luật lao động 2019. Những nguyên tắc này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ), thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, minh bạch và bền vững.

1. Hợp đồng lao động là gì?

Theo điều 13 bộ luật lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Ngay cả khi hai bên dùng tên gọi khác, nhưng nội dung thể hiện việc làm có trả lương và sự quản lý, giám sát của một bên thì vẫn được coi là hợp đồng lao động.

Lưu ý quan trọng: Trước khi nhận NLĐ vào làm việc, NSDLĐ phải giao kết hợp đồng lao động. Hợp đồng có thể được lập bằng văn bản (2 bản, mỗi bên giữ 1 bản), bằng lời nói (đối với hợp đồng dưới 1 tháng, trừ một số trường hợp đặc biệt) hoặc dưới hình thức điện tử (thông điệp dữ liệu theo pháp luật giao dịch điện tử, có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy).

2. Các nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động theo bộ luật lao động:

Điều 15 bộ luật lao động 2019 quy định rõ hai nhóm nguyên tắc chính khi giao kết hợp đồng lao động:

a) Nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực:

Đây là nhóm nguyên tắc cốt lõi, thể hiện tinh thần dân chủ và công bằng trong quan hệ lao động:

- Tự nguyện: Cả hai bên tham gia thỏa thuận một cách hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa hoặc cưỡng ép. NLĐ có quyền lựa chọn việc làm, nơi làm việc; NSDLĐ có quyền tuyển dụng theo nhu cầu.

- Bình đẳng: Hai bên có vị thế pháp lý ngang nhau khi đàm phán và ký kết. Không bên nào được áp đặt ý chí của mình lên bên kia, dù là doanh nghiệp lớn hay cá nhân.

- Thiện chí: Các bên phải có ý định tốt, chân thành trong quá trình đàm phán, nhằm xây dựng quan hệ lao động lâu dài và hài hòa.

- Hợp tác: Hai bên cùng nhau trao đổi, thảo luận để đạt được thỏa thuận phù hợp nhất với lợi ích chung.

- Trung thực: Các bên phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về khả năng, điều kiện làm việc, quyền lợi, nghĩa vụ... Không được che giấu hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Vi phạm nguyên tắc này có thể dẫn đến hợp đồng bị vô hiệu hoặc tranh chấp.

b) Nguyên tắc tự do giao kết hợp đồng lao động nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội:

- Tự do giao kết: Các bên được tự do thỏa thuận về nội dung hợp đồng (tiền lương, thời gian làm việc, điều kiện lao động, quyền lợi phụ cấp...). Tuy nhiên, sự tự do này không tuyệt đối.

- Giới hạn: Hợp đồng không được trái với quy định của pháp luật (bộ luật lao động, các văn bản dưới luật), không được trái với thỏa ước lao động tập thể (nếu có) và không vi phạm đạo đức xã hội (ví dụ: Không được thỏa thuận điều khoản phân biệt đối xử, lao động cưỡng bức, hoặc xâm phạm quyền con người cơ bản).

Nếu vi phạm nguyên tắc này, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu một phần hoặc toàn bộ, và các bên có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.

3. Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động (điều 18 bộ luật lao động 2019):

- Bên NLĐ: NLĐ trực tiếp giao kết, trừ trường hợp công việc theo mùa vụ hoặc dưới 12 tháng, nhóm NLĐ từ 18 tuổi trở lên có thể ủy quyền cho một người trong nhóm (hợp đồng phải bằng văn bản kèm danh sách chi tiết).

- Bên NSDLĐ: Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp.

Việc giao kết phải đúng chủ thể và thẩm quyền để hợp đồng có hiệu lực pháp lý.

4. Ý nghĩa của việc tuân thủ nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động:

  • Bảo vệ quyền lợi chính đáng của NLĐ và NSDLĐ, giảm thiểu tranh chấp lao động;
  • Tạo nền tảng cho quan hệ lao động hài hòa, ổn định, góp phần phát triển kinh tế - xã hội;
  • Giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý (phạt hành chính khi giao kết không đúng quy định, ví dụ: Không lập hợp đồng bằng văn bản với công việc từ 1 tháng trở lên).

Hỗ trợ chuyển đổi số: Từ năm 2026, hợp đồng lao động điện tử được quy định chi tiết hơn qua nghị định 337/2025/NĐ-CP, nhưng vẫn phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc trên.

5. Lời khuyên thực tiễn:

  • NLĐ nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký, yêu cầu giải thích rõ các điều khoản mơ hồ;
  • NSDLĐ cần chuẩn bị mẫu hợp đồng đầy đủ nội dung chủ yếu theo quy định (tên, địa chỉ, công việc, lương, thời giờ làm việc, quyền lợi, nghĩa vụ...);
  • Khi có tranh chấp, các bên có thể hòa giải tại cơ sở hoặc nhờ cơ quan nhà nước có thẩm quyền (sở nội vụ, tòa án).

Việc nắm rõ nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động theo bộ luật lao động giúp cả hai bên xây dựng mối quan hệ làm việc bền vững, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Nếu bạn cần mẫu hợp đồng lao động chuẩn hoặc tư vấn cụ thể về trường hợp của mình, hãy tham khảo thêm các văn bản pháp luật chính thức hoặc liên hệ Công ty luật TNHH Chuẩn A để được hỗ trợ chi tiết nhất.

Back to top