Vấn đề pháp lý

Quyền đối với họ, tên theo quy định của bộ luật dân sự

Lĩnh vực : Dân sự

Đối tượng : Cá nhân

1. Khái niệm về quyền đối với họ, tên:

Quyền đối với họ, tên là một trong những quyền nhân thân cơ bản của mỗi cá nhân được pháp luật bảo vệ. Theo quy định của Bộ luật dân sự Việt Nam, họ và tên không chỉ là dấu hiệu để nhận biết, phân biệt cá nhân trong xã hội mà còn gắn liền với danh dự, nhân phẩm và uy tín của mỗi người.

Mỗi cá nhân khi sinh ra đều có quyền được xác lập họ và tên. Quyền này được pháp luật công nhận và bảo vệ nhằm đảm bảo rằng không ai bị xâm phạm hoặc sử dụng trái phép họ, tên của mình.

2. Căn cứ pháp lý:

Quyền đối với họ, tên của cá nhân được quy định chủ yếu tại điều 26 và điều 27 bộ luật dân sự năm 2015. Các điều luật này quy định rõ về:

  • Quyền có họ, tên của cá nhân;
  • Quyền thay đổi họ, tên;
  • Việc sử dụng họ, tên trong các giao dịch dân sự và đời sống xã hội.

Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền nhân thân của cá nhân trong các quan hệ dân sự.

3. Nội dung quyền đối với họ, tên:

3.1) Quyền có họ, tên:

Mỗi cá nhân đều có quyền có họ và tên ngay từ khi được đăng ký khai sinh. Họ, tên của cá nhân được xác định theo giấy khai sinh và được sử dụng trong các giấy tờ pháp lý như:

  • Căn cước công dân;
  • Hộ chiếu;
  • Bằng cấp;
  • Các hợp đồng, giao dịch dân sự.

Họ, tên phải được sử dụng đúng và đầy đủ trong các giao dịch nhằm đảm bảo tính chính xác và xác định đúng chủ thể.

3.2) Quyền sử dụng họ, tên:

Cá nhân có quyền sử dụng họ, tên của mình trong các hoạt động xã hội, nghề nghiệp và giao dịch dân sự. Việc sử dụng họ, tên phải phù hợp với quy định của pháp luật và không được nhằm mục đích gây nhầm lẫn, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Ngoài ra, pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi như:

  • Mạo danh người khác bằng họ, tên;
  • Sử dụng họ, tên của người khác nhằm mục đích trục lợi;
  • Làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân.

3.3) Quyền thay đổi họ, tên:

Theo quy định của bộ luật dân sự, cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép thay đổi họ hoặc tên trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như:

  • Theo yêu cầu của cha, mẹ nuôi khi nhận con nuôi;
  • Khi xác định lại cha, mẹ cho con;
  • Khi họ, tên gây nhầm lẫn hoặc ảnh hưởng đến danh dự, quyền lợi của cá nhân;
  • Khi có lý do chính đáng khác theo quy định của pháp luật.

Việc thay đổi họ, tên phải được thực hiện theo thủ tục đăng ký hộ tịch tại cơ quan có thẩm quyền.

4. Bảo vệ quyền đối với họ, tên:

Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền đối với họ, tên của cá nhân trước các hành vi xâm phạm. Khi quyền này bị xâm phạm, cá nhân có quyền:

  • Yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Yêu cầu xin lỗi, cải chính công khai;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có tổn thất xảy ra.

Việc bảo vệ quyền đối với họ, tên góp phần đảm bảo sự tôn trọng đối với mỗi cá nhân trong xã hội và giữ gìn trật tự pháp lý trong các quan hệ dân sự.

5. Ý nghĩa của quyền đối với họ, tên:

Quyền đối với họ, tên có ý nghĩa quan trọng trong đời sống pháp lý và xã hội. Cụ thể:

  • Xác định và phân biệt cá nhân trong các quan hệ xã hội;
  • Bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của mỗi người;
  • Đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong các giao dịch dân sự.

Nhờ có các quy định rõ ràng trong bộ luật dân sự, quyền nhân thân của cá nhân, đặc biệt là quyền đối với họ, tên, được bảo vệ một cách đầy đủ và hiệu quả.

Quyền đối với họ, tên là quyền nhân thân cơ bản của mỗi cá nhân được pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo vệ. Các quy định của bộ luật dân sự về quyền này không chỉ giúp xác định danh tính cá nhân mà còn góp phần bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền lợi hợp pháp của mỗi người trong xã hội.

Việc hiểu rõ quy định về quyền đối với họ, tên sẽ giúp cá nhân biết cách bảo vệ quyền lợi của mình cũng như tuân thủ đúng các quy định pháp luật trong các quan hệ dân sự.

Back to top