Vấn đề pháp lý

Quyền thành lập, góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và quản lý doanh nghiệp

Lĩnh vực : Doanh nghiệp

Đối tượng : Tất cả

Luật doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2021) đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Một trong những nội dung quan trọng nhất là quy định về quyền thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và quản lý doanh nghiệp tại điều 17. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định này theo luật doanh nghiệp 2020, giúp doanh nhân và nhà đầu tư nắm rõ quyền lợi cũng như các hạn chế cần lưu ý.

1. Quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp:

Theo khoản 1 điều 17 luật doanh nghiệp 2020: “Tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam theo quy định của luật này, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 điều này”.

Điều này khẳng định nguyên tắc tự do kinh doanh, mọi tổ chức và cá nhân đều có quyền thành lập doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân…) và tham gia quản lý hoạt động của doanh nghiệp đó.

Tuy nhiên, pháp luật đặt ra một số đối tượng bị hạn chế (khoản 2 điều 17), bao gồm:

  • Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp kinh doanh thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình;
  • Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của luật cán bộ, công chức và luật viên chức;
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong Quân đội nhân dân Việt Nam; sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, công nhân công an trong Công an nhân dân Việt Nam (trừ trường hợp được cử làm đại diện quản lý vốn nhà nước);
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý nghiệp vụ trong doanh nghiệp nhà nước (trừ đại diện quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp khác);
  • Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, chấp hành hình phạt tù hoặc bị cấm hành nghề kinh doanh theo quyết định của tòa án;
  • Tổ chức là pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực theo bộ luật hình sự.

Những đối tượng này không được thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.

2. Quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp:

Khoản 3 điều 17 luật doanh nghiệp 2020 quy định: “Tổ chức, cá nhân có quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh theo quy định của luật này, trừ trường hợp sau đây:

a) Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước góp vốn vào doanh nghiệp để thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình;

b) Các đối tượng quy định tại các điểm a, b, c, d và đ khoản 2 điều này”.

Như vậy, nguyên tắc chung là mọi tổ chức, cá nhân (trừ các đối tượng bị cấm nêu trên) đều có quyền:

  • Góp vốn khi thành lập hoặc tăng vốn điều lệ công ty TNHH, công ty hợp danh;
  • Mua cổ phần trong công ty cổ phần (cổ phần phổ thông hoặc cổ phần ưu đãi);
  • Mua phần vốn góp trong công ty TNHH, công ty hợp danh.

Lưu ý đặc biệt:

- Chủ doanh nghiệp tư nhân không được quyền góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào công ty khác (theo khoản 2 điều 188 luật doanh nghiệp 2020). Nếu vi phạm, có thể bị xử phạt hành chính từ 20-30 triệu đồng.

- Nhà đầu tư nước ngoài khi góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp phải tuân thủ thêm luật đầu tư 2020 (điều kiện tiếp cận thị trường, thủ tục đăng ký với sở tài chính nếu làm thay đổi tỷ lệ sở hữu nước ngoài hoặc thuộc ngành nghề có điều kiện).

3. Một số quy định liên quan quan trọng khác về góp vốn:

- Tài sản góp vốn (điều 34): Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, tài sản khác có thể định giá bằng Đồng Việt Nam.

- Thời hạn góp vốn (thành lập doanh nghiệp): 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (không tính thời gian vận chuyển, nhập khẩu, thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản).

- Định giá tài sản góp vốn (điều 36): Phải định giá chính xác; nếu định giá cao hơn thực tế, các bên liên quan phải chịu trách nhiệm bù đắp chênh lệch và thiệt hại.

- Chuyển quyền sở hữu (điều 35): Phải hoàn tất chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty.

4. Lợi ích và ý nghĩa của quy định này:

So với luật doanh nghiệp 2014, luật 2020 đã mở rộng quyền tự do kinh doanh, giảm bớt rào cản hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân và tổ chức tham gia thị trường. Việc quy định rõ ràng các đối tượng bị hạn chế giúp đảm bảo tính minh bạch, chống xung đột lợi ích và bảo vệ lợi ích công cộng.

Nếu bạn đang có ý định thành lập công ty, góp vốn hoặc mua cổ phần tại Việt Nam năm 2026, hãy tham khảo kỹ điều 17 và các điều khoản liên quan trong luật doanh nghiệp 2020, đồng thời tư vấn với luật sư hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh để tránh vi phạm.

Back to top