Vấn đề pháp lý

Quyền thay đổi họ tên theo bộ luật dân sự

Lĩnh vực : Dân sự

Đối tượng : Cá nhân

Quyền thay đổi họ, tên là một trong những quyền nhân thân quan trọng của cá nhân được bộ luật dân sự 2015 (BLDS 2015) công nhận. Pháp luật Việt Nam cho phép công dân thay đổi họ, tên trong các trường hợp hợp lý, có căn cứ pháp lý rõ ràng, nhằm bảo vệ quyền lợi, danh dự và tránh nhầm lẫn trong cuộc sống. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết về quyền thay đổi họ tên theo quy định của bộ luật dân sự, kết hợp với luật hộ tịch 2014 và các văn bản hướng dẫn hiện hành.

1. Cơ sở pháp lý về quyền thay đổi họ, tên:

Quyền thay đổi họ, tên được quy định cụ thể tại:

  • Điều 27 BLDS 2015, quyền thay đổi họ của cá nhân;
  • Điều 28 BLDS 2015, quyền thay đổi tên của cá nhân;
  • Điều 26 luật hộ tịch 2014, thay đổi họ, chữ đệm và tên trong nội dung khai sinh đã đăng ký khi có căn cứ theo pháp luật dân sự.

Các quy định liên quan tại nghị định 123/2015/NĐ-CP, thông tư 04/2020/TT-BTP và các văn bản sửa đổi, bổ sung.

Pháp luật khẳng định: Mọi cá nhân đều có quyền yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận việc thay đổi họ, tên nếu thuộc các trường hợp được quy định. Việc thay đổi này không làm thay đổi, chấm dứt các quyền và nghĩa vụ dân sự đã xác lập theo họ, tên cũ (ví dụ: Hợp đồng, nợ nần, quyền thừa kế vẫn giữ nguyên hiệu lực).

2. Các trường hợp được thay đổi họ theo bộ luật dân sự 2015:

Theo khoản 1 điều 27 BLDS 2015, cá nhân được yêu cầu thay đổi họ trong các trường hợp sau:

  • Thay đổi họ cho con đẻ từ họ của cha đẻ sang họ của mẹ đẻ hoặc ngược lại;
  • Thay đổi họ cho con nuôi từ họ của cha đẻ hoặc mẹ đẻ sang họ của cha nuôi hoặc mẹ nuôi (theo yêu cầu của cha mẹ nuôi);
  • Khi người con nuôi thôi làm con nuôi và người này (hoặc cha mẹ đẻ) yêu cầu lấy lại họ theo họ của cha đẻ hoặc mẹ đẻ;
  • Thay đổi họ cho con theo yêu cầu của cha đẻ, mẹ đẻ hoặc của con khi đã xác định cha, mẹ cho con;
  • Thay đổi họ của người bị lưu lạc đã tìm ra nguồn gốc huyết thống;
  • Thay đổi họ của con khi cha mẹ thay đổi họ;
  • Thay đổi họ trong quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài (theo họ vợ/chồng để phù hợp với pháp luật nước ngoài hoặc lấy lại họ trước khi kết hôn);
  • Các trường hợp khác do pháp luật về hộ tịch quy định.

Lưu ý: Việc thay đổi họ cho người từ đủ 9 tuổi trở lên phải có sự đồng ý của người đó.

3. Các trường hợp được thay đổi tên theo bộ luật dân sự 2015:

Theo khoản 1 điều 28 BLDS 2015, cá nhân có quyền yêu cầu thay đổi tên trong các trường hợp sau:

  • Việc sử dụng tên hiện tại gây nhầm lẫn, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình, danh dự, quyền và lợi ích hợp pháp của người đó;
  • Theo yêu cầu của cha nuôi, mẹ nuôi về việc thay đổi tên cho con nuôi hoặc khi thôi làm con nuôi và yêu cầu lấy lại tên do cha mẹ đẻ đặt;
  • Theo yêu cầu của cha đẻ, mẹ đẻ hoặc của con khi xác định cha, mẹ cho con;
  • Thay đổi tên của người bị lưu lạc đã tìm ra nguồn gốc huyết thống;
  • Thay đổi tên của vợ/chồng trong quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài để phù hợp với pháp luật nước ngoài hoặc lấy lại tên cũ;
  • Thay đổi tên của người đã xác định lại giới tính hoặc chuyển đổi giới tính;
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Việc thay đổi tên cho người từ đủ 9 tuổi trở lên cũng phải có sự đồng ý của chính người đó.

4. Thẩm quyền và thủ tục thay đổi họ, tên:

Thẩm quyền giải quyết thuộc ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nơi đã đăng ký hộ tịch trước đây hoặc nơi cư trú hiện tại của người yêu cầu (áp dụng cho cả người trong nước và có yếu tố nước ngoài theo quy định cập nhật). Đối với một số trường hợp đặc biệt, có thể liên quan đến cấp huyện.

Hồ sơ cần chuẩn bị (theo luật hộ tịch và các hướng dẫn):

  • Tờ khai thay đổi, cải chính hộ tịch (mẫu theo phụ lục thông tư 04/2020/TT-BTP);
  • Bản chính giấy khai sinh của người cần thay đổi;
  • Giấy tờ chứng minh căn cứ thay đổi (giấy xác nhận huyết thống, quyết định nuôi con, giấy tờ hôn nhân có yếu tố nước ngoài, văn bản đồng ý của cha mẹ/con…);
  • Căn cước công dân/hộ chiếu của người yêu cầu (xuất trình bản chính).

Trình tự thực hiện:

  • Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến tại UBND cấp xã có thẩm quyền;
  • Công chức tư pháp, hộ tịch kiểm tra hồ sơ. Nếu hợp lệ, ghi chú thay đổi vào giấy khai sinh (ghi vào mặt sau) và cấp trích lục hộ tịch mới.

Thời hạn giải quyết: 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Trường hợp cần xác minh, không quá 6 ngày làm việc.

Sau khi thay đổi, người dân cần cập nhật thông tin mới vào các giấy tờ khác như căn cước công dân, hộ chiếu, bằng cấp… tại cơ quan có thẩm quyền tương ứng.

5. Một số lưu ý quan trọng khi thay đổi họ, tên:

- Đối với trẻ em dưới 18 tuổi: Phải có sự đồng ý của cha mẹ (thể hiện rõ trong tờ khai). Nếu trẻ từ đủ 9 tuổi trở lên, cần thêm sự đồng ý của trẻ.

- Không lạm dụng: Pháp luật không cho phép thay đổi họ tên tùy tiện để trốn tránh nghĩa vụ hoặc gây rối loạn xã hội. Cơ quan nhà nước sẽ từ chối nếu không có căn cứ chính đáng.

- Hậu quả pháp lý: Họ tên mới sẽ được sử dụng trên tất cả giấy tờ sau này, nhưng các quan hệ dân sự cũ vẫn giữ nguyên.

- Trường hợp từ chối: Nếu hồ sơ không đầy đủ hoặc không thuộc trường hợp quy định, cơ quan hộ tịch sẽ giải thích và hướng dẫn bổ sung.

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc có yếu tố nước ngoài thực hiện theo quy định riêng, thường qua cơ quan đại diện ngoại giao hoặc UBND cấp xã nơi đăng ký hộ tịch trước đây.

Quyền thay đổi họ, tên theo bộ luật dân sự 2015 thể hiện tinh thần bảo vệ quyền nhân thân của công dân, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục để tránh lạm dụng. Nếu bạn đang gặp trường hợp cần thay đổi họ tên (ví dụ: Do nhầm lẫn, con nuôi, yếu tố gia đình hoặc có yếu tố nước ngoài), hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và liên hệ UBND cấp xã nơi cư trú để được hướng dẫn cụ thể.

Lời khuyên: Để tránh sai sót, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc cơ quan hộ tịch trước khi thực hiện. Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, pháp luật có thể được sửa đổi bổ sung. Hãy kiểm tra văn bản mới nhất tại cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc sở tư pháp địa phương.

Back to top