Vấn đề pháp lý

Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư theo quy định của luật đầu tư

Lĩnh vực : Đầu tư

Đối tượng : Doanh nghiệp

Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư theo quy định của luật đầu tư là một trong những chính sách quan trọng nhằm thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết về thủ tục này theo luật đầu tư 2020, nghị định 31/2021/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan.

1. Ưu đãi đầu tư là gì? Nguyên tắc áp dụng:

Ưu đãi đầu tư là các chính sách hỗ trợ mà nhà nước dành cho nhà đầu tư để khuyến khích đầu tư vào các ngành, nghề và địa bàn ưu tiên. Theo điều 15 luật đầu tư 2020, ưu đãi đầu tư được áp dụng có thời hạn, dựa trên kết quả thực hiện dự án và nhà đầu tư phải đáp ứng đầy đủ điều kiện trong thời gian hưởng ưu đãi.

Nguyên tắc quan trọng:

  • Nhà đầu tư tự xác định ưu đãi và thực hiện thủ tục tại cơ quan có thẩm quyền (thuế, hải quan, tài chính…);
  • Ưu đãi được ghi nhận trên giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT), quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc các văn bản tương đương;
  • Bảo đảm ưu đãi khi pháp luật thay đổi (theo điều 13 luật đầu tư);
  • Không áp dụng ưu đãi cho một số dự án như xây dựng nhà ở thương mại thuần túy.

2. Hình thức ưu đãi đầu tư:

Theo khoản 1 điều 15 luật đầu tư 2020, các hình thức ưu đãi chính bao gồm:

- Ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Áp dụng mức thuế suất thấp hơn thông thường, miễn/giảm thuế TNDN trong thời hạn nhất định.

- Miễn, giảm thuế nhập khẩu: Đối với hàng hóa tạo tài sản cố định, nguyên liệu, vật tư cho dự án.

- Ưu đãi về tiền thuê đất, thuê mặt nước: Miễn/giảm tiền thuê đất, sử dụng đất.

- Khấu hao nhanh tài sản cố định, tăng mức chi phí được trừ khi tính thu nhập chịu thuế.

- Các ưu đãi khác theo quy định của pháp luật về thuế, đất đai, tín dụng…

Từ luật đầu tư 2025 (hiệu lực từ 1/3/2026), các hình thức ưu đãi tiếp tục được quy định tương tự và có thể bổ sung thêm cơ chế đặc biệt cho dự án lớn.

3. Đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư:

Đối tượng hưởng ưu đãi bao gồm (điều 15 & 16 luật đầu tư 2020):

  • Dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư (công nghệ cao, năng lượng sạch, nông nghiệp công nghệ cao, y tế, giáo dục, sản xuất vật liệu mới…);
  • Dự án thực hiện tại địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn;
  • Dự án quy mô lớn, vốn từ 6.000 tỷ đồng trở lên, giải ngân tối thiểu 6.000 tỷ trong 3 năm, kèm tiêu chí doanh thu hoặc lao động;
  • Dự án đặc biệt quan trọng theo quyết định của thủ tướng Chính phủ hoặc Quốc hội;
  • Một số đối tượng khác như doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp khoa học công nghệ…

Danh mục ngành nghề và địa bàn ưu đãi được quy định chi tiết tại phụ lục của nghị định hướng dẫn (có thể được bổ sung, sửa đổi theo từng thời kỳ).

4. Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư chi tiết:

Theo điều 17 luật đầu tư 2020 và điều 23 nghị định 31/2021/NĐ-CP (vẫn áp dụng đến khi có nghị định mới thay thế), thủ tục được đơn giản hóa với nguyên tắc nhà đầu tư tự xác định và tự chịu trách nhiệm.

Bước 1: Xác định căn cứ áp dụng ưu đãi

- Dự án được cấp GCNĐKĐT hoặc quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư: Căn cứ trực tiếp vào nội dung ghi nhận ưu đãi trên các văn bản này (hình thức, điều kiện, thời hạn).

- Dự án không thuộc diện cấp GCNĐKĐT hoặc quyết định chủ trương: Nhà đầu tư tự căn cứ vào đối tượng hưởng ưu đãi tại điều 15, 16 luật đầu tư và quy định pháp luật liên quan (thuế, hải quan, đất đai).

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và nộp thủ tục hưởng ưu đãi

Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại cơ quan tương ứng với từng loại ưu đãi:

- Cơ quan thuế: Thủ tục miễn/giảm thuế TNDN, khấu hao nhanh…

- Cơ quan hải quan: Miễn thuế nhập khẩu thiết bị, nguyên liệu.

- Cơ quan tài chính/tài nguyên môi trường: Ưu đãi về tiền thuê đất.

Nộp trực tiếp, qua bưu chính hoặc cổng dịch vụ công quốc gia (nếu có).

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Đơn đề nghị áp dụng ưu đãi;
  • Bản sao GCNĐKĐT, quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có);
  • Tài liệu chứng minh dự án thuộc đối tượng ưu đãi (báo cáo khả thi, hợp đồng, chứng từ…);
  • Các giấy tờ khác theo quy định của từng cơ quan.

Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền xem xét và áp dụng ưu đãi

Thời hạn giải quyết, theo quy định của từng thủ tục chuyên ngành (thường 5-15 ngày làm việc, tùy loại).

Nếu đủ điều kiện, cơ quan ban hành quyết định hoặc ghi nhận việc áp dụng ưu đãi.

Lưu ý: Đối với dự án đầu tư đặc biệt (theo luật đầu tư 2025 và các nghị định hướng dẫn như nghị định 96/2026/NĐ-CP), thủ tục có thể được hỗ trợ thêm và ưu đãi cao hơn.

5. Điều chỉnh và chấm dứt ưu đãi đầu tư:

Ưu đãi có thể được điều chỉnh khi:

  • Dự án thay đổi quy mô, mục tiêu, địa điểm dẫn đến thay đổi điều kiện hưởng ưu đãi;
  • Pháp luật thay đổi (nhà đầu tư được bảo đảm theo quy định cũ trong một số trường hợp);
  • Nhà đầu tư vi phạm điều kiện hoặc không thực hiện đúng cam kết.

Khi chấm dứt hoặc điều chỉnh, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục tương ứng tại cơ quan đăng ký đầu tư và cơ quan áp dụng ưu đãi.

6. Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục:

  • Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về tính chính xác khi tự xác định ưu đãi. Nếu sai sót có thể bị truy thu thuế, phạt hành chính;
  • Phải duy trì điều kiện hưởng ưu đãi trong suốt thời gian áp dụng (ví dụ: Duy trì số lượng lao động, tiến độ giải ngân…);
  • Kết hợp với thủ tục đăng ký đầu tư ban đầu để ghi nhận ưu đãi ngay từ GCNĐKĐT;
  • Theo dõi các quy định mới (nghị định 31/2021/NĐ-CP, nghị định 96/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn luật đầu tư 2025) để cập nhật thay đổi.

Thủ tục áp dụng ưu đãi đầu tư theo luật đầu tư đã được cải cách mạnh mẽ theo hướng minh bạch, đơn giản, trao quyền tự xác định cho nhà đầu tư. Việc nắm rõ quy định giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả dự án. Tuy nhiên, do tính chuyên môn cao (liên quan nhiều luật thuế, đất đai), nhà đầu tư nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc công ty tư vấn đầu tư uy tín để tránh rủi ro.

Nếu bạn đang lập kế hoạch đầu tư và cần hỗ trợ cụ thể về hồ sơ, điều kiện dự án tại khu vực Đồng Nai hoặc các tỉnh khác, hãy cung cấp thêm thông tin dự án để được Công ty luật TNHH Chuẩn A tư vấn chi tiết hơn.

Back to top