Menu
Loading...
Menu

Hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam

Hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam

Giá: Liên Hệ
0913463138

Hiệu lực của bộ luật hình sự đối với những hành vi phạm tội trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là vấn đề pháp lý quan trọng, xác định phạm vi áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam đối với hành vi phạm tội xảy ra trong lãnh thổ quốc gia, trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam và tại các vùng biển thuộc phạm vi được pháp luật quy định. Nội dung này được quy định tại điều 5 bộ luật hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung.

Việc hiểu đúng quy định về hiệu lực của bộ luật hình sự giúp cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và người nước ngoài nhận thức rõ quyền, nghĩa vụ pháp lý, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi phát sinh vụ việc có dấu hiệu hình sự.

1. Căn cứ pháp lý về hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam:

Căn cứ pháp lý trực tiếp là điều 5 bộ luật hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi luật số 12/2017/QH14 và các văn bản sửa đổi có liên quan.

Theo điều 5 bộ luật hình sự, nguyên tắc chung là bộ luật hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Quy định này đồng thời đề cập đến hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam, tại vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.

Đối với người nước ngoài thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự, việc giải quyết trách nhiệm hình sự được thực hiện theo điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và cơ chế ngoại giao được quy định tại khoản 2 điều 5.

2. Nguyên tắc áp dụng bộ luật hình sự đối với hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam:

2.1) Bộ luật hình sự áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam:

Khoản 1 điều 5 bộ luật hình sự quy định bộ luật hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Đây là nguyên tắc thể hiện quyền tài phán hình sự của nhà nước Việt Nam đối với hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ quốc gia. Việc áp dụng pháp luật không chỉ phụ thuộc vào quốc tịch của người thực hiện hành vi mà còn căn cứ vào địa điểm thực hiện hành vi và những quy định pháp luật có liên quan.

Theo nguyên tắc này, khi một hành vi xảy ra tại Việt Nam có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của bộ luật hình sự, cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành xác minh, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự pháp luật.

Các hành vi có thể thuộc phạm vi xem xét bao gồm:

  • Hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người khác;
  • Hành vi trộm cắp tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tham ô tài sản hoặc các hành vi xâm phạm quyền sở hữu;
  • Hành vi vi phạm quy định về kinh tế, môi trường, an toàn giao thông hoặc các lĩnh vực khác khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm;
  • Hành vi sử dụng công nghệ, phương tiện điện tử để thực hiện tội phạm có địa điểm thực hiện hoặc hậu quả liên quan đến lãnh thổ Việt Nam, tùy thuộc vào các quy định áp dụng cho từng trường hợp.

Cần lưu ý rằng không phải mọi hành vi vi phạm pháp luật đều là tội phạm. Để xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, chứng cứ, lỗi, độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và các điều kiện pháp lý liên quan.

2.2) Không phân biệt quốc tịch của người thực hiện hành vi phạm tội:

Về nguyên tắc, người Việt Nam và người nước ngoài thực hiện hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam đều có thể bị xử lý theo pháp luật hình sự Việt Nam nếu hành vi đáp ứng các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự.

Ví dụ, một người nước ngoài đến Việt Nam du lịch nhưng thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Việt Nam thì hành vi đó có thể bị xem xét theo các quy định tương ứng của Bộ luật hình sự Việt Nam.

Tương tự, người Việt Nam thực hiện hành vi phạm tội tại Việt Nam cũng phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ pháp luật.

Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm hình sự còn phải xem xét các quy định đặc thù, điều ước quốc tế và quyền miễn trừ được pháp luật công nhận. Do đó, không thể chỉ căn cứ vào quốc tịch để kết luận một người có hoặc không có trách nhiệm hình sự.

2.3) Phải xác định hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm:

Việc một hành vi xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam không đồng nghĩa với việc người thực hiện hành vi đương nhiên bị kết tội.

Cơ quan có thẩm quyền phải xác định hành vi có được bộ luật hình sự quy định là tội phạm hay không; chủ thể có đủ điều kiện chịu trách nhiệm hình sự không; có lỗi hay không; hậu quả và mối quan hệ nhân quả có đáp ứng yêu cầu của cấu thành tội phạm tương ứng hay không.

Ngoài ra, cần xem xét các căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự hoặc loại trừ tính chất tội phạm của hành vi nếu có, cũng như những tình tiết liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự và hình phạt.

Người bị buộc tội được bảo đảm quyền bào chữa và các quyền tố tụng khác theo quy định pháp luật. Việc kết tội phải căn cứ vào chứng cứ được kiểm tra, đánh giá theo đúng trình tự tố tụng.

3. Phạm vi lãnh thổ áp dụng bộ luật hình sự theo điều 5:

3.1) Hành vi phạm tội xảy ra trên đất liền và các địa điểm thuộc lãnh thổ Việt Nam:

Đối với hành vi phạm tội xảy ra trên phần lãnh thổ thuộc chủ quyền Việt Nam, nguyên tắc chung tại khoản 1 điều 5 được áp dụng.

Ví dụ, hành vi cố ý gây thương tích, cướp tài sản hoặc hủy hoại tài sản xảy ra tại Đồng Nai có thể bị xử lý theo bộ luật hình sự nếu có đủ yếu tố cấu thành tội phạm tương ứng.

Đối với từng vụ việc cụ thể, cần xác định chính xác địa điểm thực hiện hành vi, diễn biến sự việc, hậu quả và những chứng cứ có liên quan.

3.2) Hành vi phạm tội hoặc hậu quả xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam:

Khoản 1 điều 5 quy định phạm vi áp dụng bộ luật hình sự còn bao gồm hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam.

Quy định này có ý nghĩa trong việc xác định phạm vi áp dụng pháp luật đối với các hành vi xảy ra trên phương tiện vận tải mang quốc tịch Việt Nam, kể cả trong những tình huống cần xem xét yếu tố ngoài lãnh thổ đất liền.

Ví dụ, một hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản xảy ra trên tàu biển mang quốc tịch Việt Nam có thể thuộc phạm vi xem xét theo Bộ luật hình sự Việt Nam. Việc xử lý cụ thể còn phụ thuộc vào địa điểm xảy ra hành vi, tính chất vụ việc, chứng cứ và các quy định pháp luật liên quan.

3.3) Hành vi phạm tội hoặc hậu quả xảy ra tại vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa của Việt Nam:

Điều 5 cũng quy định áp dụng bộ luật hình sự đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra tại vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.

Đây là những vùng biển có chế độ pháp lý riêng theo pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế. Vì vậy, việc áp dụng quy định hình sự cần được xem xét đồng thời với các quy định về chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán và những điều ước quốc tế có liên quan.

Không nên hiểu rằng vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa có chế độ pháp lý hoàn toàn giống lãnh thổ đất liền. Phạm vi áp dụng bộ luật hình sự trong các trường hợp này phải căn cứ vào quy định cụ thể của điều 5 và các quy định pháp luật liên quan.

4. Hiệu lực của bộ luật hình sự đối với người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam:

4.1) Nguyên tắc chung đối với người nước ngoài:

Người nước ngoài thực hiện hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam về nguyên tắc có thể bị xử lý theo pháp luật hình sự Việt Nam, tương tự như các chủ thể khác, nếu đáp ứng điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tùy từng vụ việc, cơ quan có thẩm quyền cần xác định quốc tịch, nơi cư trú, địa điểm xảy ra hành vi, chứng cứ, điều kiện chịu trách nhiệm hình sự và những quy định có liên quan.

Việc người nước ngoài đang cư trú, làm việc, đầu tư hoặc du lịch tại Việt Nam không tự động loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi phạm tội xảy ra tại Việt Nam.

4.2) Trường hợp người nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự:

Khoản 2 điều 5 bộ luật hình sự quy định trường hợp người nước ngoài phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc tập quán quốc tế.

Trong trường hợp này, vấn đề trách nhiệm hình sự được giải quyết theo quy định của điều ước quốc tế hoặc tập quán quốc tế tương ứng. Nếu điều ước quốc tế không quy định hoặc không có tập quán quốc tế áp dụng thì vấn đề trách nhiệm hình sự được giải quyết bằng con đường ngoại giao.

Cần phân biệt quyền miễn trừ ngoại giao, lãnh sự với việc hoàn toàn không phải chịu trách nhiệm pháp lý. Phạm vi miễn trừ, đối tượng được hưởng và cơ chế xử lý phải căn cứ vào quy định pháp luật và điều ước quốc tế cụ thể.

Không phải mọi người nước ngoài đều được hưởng quyền miễn trừ này. Việc xác định tư cách được hưởng miễn trừ cần dựa trên hồ sơ, chức vụ, tư cách pháp lý và các quy định có liên quan.

5. Phân biệt hiệu lực theo lãnh thổ và hiệu lực theo thời gian của bộ luật hình sự:

Hiệu lực theo lãnh thổ và hiệu lực theo thời gian là hai vấn đề pháp lý khác nhau nhưng có liên quan khi xác định pháp luật áp dụng đối với một hành vi phạm tội:

5.1) Hiệu lực theo lãnh thổ:

Điều 5 bộ luật hình sự xác định phạm vi áp dụng pháp luật đối với hành vi phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam và những trường hợp được quy định cụ thể như tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam.

Vấn đề trọng tâm là xác định địa điểm thực hiện hành vi, nơi xảy ra hậu quả và các yếu tố liên quan để xác định phạm vi áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam.

5.2) Hiệu lực theo thời gian:

Điều 7 bộ luật hình sự quy định về hiệu lực của bộ luật hình sự theo thời gian. Về nguyên tắc, điều luật áp dụng đối với hành vi phạm tội là điều luật đang có hiệu lực tại thời điểm hành vi được thực hiện.

Điều luật quy định tội phạm mới, hình phạt nặng hơn hoặc quy định khác không có lợi cho người phạm tội không được áp dụng hồi tố đối với hành vi được thực hiện trước khi điều luật có hiệu lực. Ngược lại, những quy định có lợi cho người phạm tội được áp dụng hồi tố trong các trường hợp điều 7 quy định.

Do đó, khi giải quyết một vụ án hình sự, ngoài việc xác định hành vi xảy ra ở đâu, cần xác định thời điểm thực hiện hành vi và các văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm đó.

6. Ví dụ về áp dụng điều 5 bộ luật hình sự:

Ví dụ 1: Người Việt Nam phạm tội tại Đồng Nai

Một cá nhân thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Đồng Nai. Nếu kết quả xác minh cho thấy hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo bộ luật hình sự, người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tương ứng.

Ví dụ 2: Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam

Một người nước ngoài thực hiện hành vi cố ý gây thương tích tại Việt Nam. Nếu hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm và người này không thuộc trường hợp có cơ chế miễn trừ đặc biệt áp dụng, trách nhiệm hình sự có thể được giải quyết theo pháp luật Việt Nam.

Ví dụ 3: Hành vi phạm tội trên tàu biển mang quốc tịch Việt Nam

Một người có hành vi chiếm đoạt tài sản trên tàu biển mang quốc tịch Việt Nam. Khi xem xét vụ việc, cơ quan có thẩm quyền cần xác định quốc tịch tàu, vị trí xảy ra hành vi, chứng cứ và những quy định pháp luật liên quan để xác định việc áp dụng điều 5.

Các ví dụ trên chỉ nhằm minh họa nguyên tắc pháp luật. Việc xác định tội danh, thẩm quyền và trách nhiệm hình sự trong vụ việc cụ thể phải căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ và các quy định hiện hành.

7. Ý nghĩa của quy định về hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam:

Quy định tại điều 5 bộ luật hình sự có ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện.

- Thứ nhất, bảo vệ chủ quyền và trật tự pháp luật:

Quy định tạo cơ sở pháp lý để xử lý hành vi phạm tội thuộc phạm vi tài phán hình sự của Việt Nam, góp phần bảo vệ an ninh, trật tự và quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

- Thứ hai, bảo đảm nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật:

Về nguyên tắc, quốc tịch không phải là căn cứ để loại trừ việc áp dụng pháp luật hình sự đối với hành vi phạm tội xảy ra tại Việt Nam, trừ trường hợp có quy định đặc biệt như quyền miễn trừ theo pháp luật và điều ước quốc tế.

- Thứ ba, tạo cơ sở xác định trách nhiệm hình sự:

Quy định giúp cơ quan tiến hành tố tụng xác định phạm vi áp dụng bộ luật hình sự, đồng thời làm rõ những trường hợp cần xem xét yếu tố lãnh thổ, quốc tịch phương tiện hoặc quy chế miễn trừ.

- Thứ tư, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng:

Việc áp dụng đúng quy định giúp bảo đảm quá trình giải quyết vụ án tuân thủ pháp luật, tôn trọng quyền bào chữa, quyền đưa ra chứng cứ và các quyền tố tụng khác.

8. Những vấn đề cần lưu ý khi xác định hiệu lực của bộ luật hình sự:

Khi xem xét một vụ việc có dấu hiệu tội phạm, cần lưu ý:

  • Xác định chính xác địa điểm và thời điểm thực hiện hành vi;
  • Làm rõ hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo bộ luật hình sự hay không;
  • Phân biệt hành vi vi phạm hành chính, vi phạm dân sự và hành vi có dấu hiệu tội phạm;
  • Kiểm tra quốc tịch của người thực hiện hành vi và quốc tịch của tàu bay, tàu biển nếu vụ việc xảy ra trên phương tiện đó;
  • Xác định người nước ngoài có thuộc trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự hay không;
  • Đánh giá các quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm xảy ra hành vi;
  • Thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ theo đúng quy định tố tụng;
  • Bảo đảm quyền bào chữa và các quyền hợp pháp khác của người bị buộc tội.

Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài, hành vi xảy ra trên biển hoặc trên phương tiện vận tải quốc tế, việc xác định pháp luật áp dụng có thể phức tạp và cần được đánh giá trên cơ sở hồ sơ cụ thể.

9. Dịch vụ tư vấn pháp luật hình sự tại Công ty luật TNHH Chuẩn A:

Khi phát sinh vụ việc có dấu hiệu tội phạm, việc được luật sư tư vấn kịp thời có thể giúp cá nhân, tổ chức hiểu rõ quy định pháp luật, quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời có phương án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp phù hợp.

Công ty luật TNHH Chuẩn A cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật và hỗ trợ pháp lý theo phạm vi hoạt động, thỏa thuận dịch vụ và quy định pháp luật hiện hành:

9.1) Tư vấn xác định pháp luật áp dụng đối với hành vi có dấu hiệu tội phạm:

Luật sư có thể nghiên cứu thông tin, tài liệu do khách hàng cung cấp để đánh giá sơ bộ địa điểm, thời điểm xảy ra hành vi, quy định pháp luật có liên quan và những vấn đề cần làm rõ.

Đối với vụ việc có yếu tố nước ngoài, luật sư có thể hỗ trợ xác định các vấn đề pháp lý cần xem xét liên quan đến quốc tịch, quyền miễn trừ và quy định pháp luật áp dụng.

9.2) Tư vấn quyền và nghĩa vụ trong tố tụng hình sự:

Tùy điều kiện tiếp nhận và phạm vi dịch vụ, luật sư có thể tư vấn về quyền của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, người bị buộc tội, bị hại và những người tham gia tố tụng khác theo quy định pháp luật.

Việc tư vấn giúp khách hàng hiểu rõ quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ, nhờ người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi đáp ứng điều kiện luật định.

9.3) Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và phương án bảo vệ quyền lợi:

Trên cơ sở tài liệu thực tế, luật sư có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, hệ thống hóa chứng cứ, xác định các vấn đề pháp lý trọng tâm và tư vấn phương án xử lý phù hợp với từng giai đoạn của vụ việc.

Việc thực hiện công việc cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng, thỏa thuận dịch vụ và quy định pháp luật về quyền, nghĩa vụ của luật sư trong tố tụng hình sự.

9.4) Lợi thế khi lựa chọn Công ty luật TNHH Chuẩn A:

Khi sử dụng dịch vụ pháp lý tại Công ty luật TNHH Chuẩn A, khách hàng có thể được hỗ trợ theo các định hướng sau:

- Tư vấn theo từng vụ việc: Phân tích các tình tiết cụ thể thay vì chỉ áp dụng máy móc quy định chung.

- Làm rõ căn cứ pháp lý: Xác định các quy định có liên quan đến hiệu lực của bộ luật hình sự, điều kiện chịu trách nhiệm hình sự và quyền của người tham gia tố tụng.

- Hỗ trợ rà soát hồ sơ: Giúp khách hàng hệ thống hóa tài liệu, nhận diện những vấn đề cần chứng minh và những điểm còn thiếu thông tin.

- Chú trọng quyền và lợi ích hợp pháp: Đề xuất phương án phù hợp với vị trí tố tụng và hoàn cảnh thực tế của khách hàng.

- Trao đổi rõ ràng về phạm vi dịch vụ: Làm rõ công việc dự kiến thực hiện, hồ sơ cần cung cấp và chi phí theo thỏa thuận.

Mỗi vụ việc hình sự có đặc điểm riêng. Phương án tư vấn và khả năng thực hiện dịch vụ cần được xác định sau khi xem xét thông tin, tài liệu liên quan; không thể cam kết trước kết quả giải quyết vụ án.

Khách hàng có thể liên hệ Công ty luật TNHH Chuẩn A để trao đổi về nhu cầu tư vấn pháp luật hình sự.

10. Câu hỏi thường gặp về hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam:

Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam có bị xử lý theo bộ luật hình sự Việt Nam không?

Có thể. Về nguyên tắc, bộ luật hình sự áp dụng đối với hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam, không phân biệt quốc tịch. Tuy nhiên, cần xem xét trường hợp được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự và các quy định pháp luật liên quan.

Hành vi phạm tội xảy ra trên tàu biển mang quốc tịch Việt Nam có áp dụng bộ luật hình sự không?

Khoản 1 điều 5 quy định bộ luật hình sự được áp dụng đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam. Việc xử lý vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào các tình tiết và quy định pháp luật liên quan.

Người được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao có bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam không?

Trường hợp thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự, vấn đề trách nhiệm hình sự được giải quyết theo điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và cơ chế ngoại giao được quy định tại khoản 2 điều 5 bộ luật hình sự. Cần xác định chính xác phạm vi miễn trừ của người đó.

Mọi hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam đều bị xử lý hình sự phải không?

Không. Chỉ hành vi đáp ứng các điều kiện cấu thành tội phạm và các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định mới có thể bị xử lý hình sự. Những hành vi khác có thể thuộc phạm vi xử lý hành chính, dân sự hoặc cơ chế pháp lý khác.

Điều 5 bộ luật hình sự có áp dụng đối với hành vi xảy ra tại vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa Việt Nam không?

Có. Điều 5 quy định về việc áp dụng bộ luật hình sự đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra tại các vùng này. Tuy nhiên, cần xem xét chế độ pháp lý đặc thù của từng vùng biển và những quy định liên quan.

11. Kết luận:

Hiệu lực của bộ luật hình sự đối với những hành vi phạm tội trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được quy định chủ yếu tại điều 5 bộ luật hình sự. Nguyên tắc chung là áp dụng bộ luật hình sự đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ Việt Nam, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng đối với các trường hợp được quy định cụ thể liên quan đến tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa Việt Nam.

Đối với người nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự, việc giải quyết trách nhiệm hình sự phải tuân thủ quy định về miễn trừ và các cơ chế pháp lý có liên quan.

Khi phát sinh vụ việc có dấu hiệu tội phạm, việc xác định đúng địa điểm, thời điểm, tính chất hành vi, quy định pháp luật áp dụng và quyền của người tham gia tố tụng là yếu tố quan trọng để bảo đảm quá trình giải quyết vụ việc đúng pháp luật.

Công ty luật TNHH Chuẩn A hướng đến việc cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý phù hợp với từng vụ việc, hỗ trợ khách hàng hiểu rõ quy định pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp theo đúng quy định hiện hành.

Chia sẻ:

  • Chia sẻ qua viber bài: Hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam
  • Chia sẻ qua reddit bài:Hiệu lực của bộ luật hình sự trên lãnh thổ Việt Nam

Dịch vụ liên quan

Công ty luật TNHH Chuẩn A

Thông tin liên lạc

0913463138info@salaw.com.vnL241, KDC Phú Gia 2, KP4, phường Trảng Dài, thành phố Đồng Nai

Giờ làm việc

  • Sáng: Từ 7 giờ 30 đến 11 giờ 30;
  • Chiều: Từ 13 giờ 30 đến 17 giờ 30.

Chủ nhật và các ngày lễ nghỉ.

Tin tức mới nhất

Loading...